Bản dịch của từ Investigative trong tiếng Việt
Investigative

Investigative (Adjective)
Mang tính điều tra, tìm hiểu; thích dò hỏi, tò mò để biết sự thật hoặc nguyên nhân.
Inquisitive; curious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về việc điều tra; dùng để miêu tả những hoạt động, báo cáo hoặc người liên quan đến việc khám phá sự thật, tìm bằng chứng hoặc làm rõ một vấn đề.
Of or pertaining to investigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "investigative" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động hoặc hoạt động điều tra, thường liên quan đến việc thu thập thông tin, phân tích và đánh giá sự kiện hoặc hiện tượng để làm sáng tỏ một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng phiên âm /ɪnˈvɛstɪɡeɪtɪv/, không có sự khác biệt về viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực báo chí và điều tra chính phủ.
Họ từ
Từ "investigative" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động hoặc hoạt động điều tra, thường liên quan đến việc thu thập thông tin, phân tích và đánh giá sự kiện hoặc hiện tượng để làm sáng tỏ một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng phiên âm /ɪnˈvɛstɪɡeɪtɪv/, không có sự khác biệt về viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực báo chí và điều tra chính phủ.
