Bản dịch của từ Invulnerable trong tiếng Việt
Invulnerable

Invulnerable (Adjective)
Không thể bị tổn hại hoặc hư hại; bất khả tổn thương (không thể bị làm hại, bị phá hủy hoặc bị ảnh hưởng xấu).
Impossible to harm or damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "invulnerable" có nghĩa là không thể bị tổn thương hoặc không thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, biểu thị trạng thái an toàn tuyệt đối. Được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "invulnerable" không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Với gốc từ Latin "invulnerabilis", thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và văn học, thể hiện sức mạnh hoặc tính bất khả xâm phạm của một đối tượng hoặc nhân vật.
Họ từ
Từ "invulnerable" có nghĩa là không thể bị tổn thương hoặc không thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, biểu thị trạng thái an toàn tuyệt đối. Được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "invulnerable" không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Với gốc từ Latin "invulnerabilis", thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và văn học, thể hiện sức mạnh hoặc tính bất khả xâm phạm của một đối tượng hoặc nhân vật.
