Bản dịch của từ Ionizer trong tiếng Việt

Ionizer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ionizer(Noun)

ˈaɪənaɪzɚ
ˈaɪənaɪzəɹ
01

Thiết bị dùng để tạo ra ion (các hạt mang điện) — thường dùng để làm sạch không khí hoặc khử mùi bằng cách phát sinh ion âm/dương.

A device used to produce ions.

一种用于产生离子的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ionizer(Verb)

ˈaɪ.əˌnaɪ.zɚ
ˈaɪ.əˌnaɪ.zɚ
01

(động từ) biến các nguyên tử hoặc phân tử thành ion — tức là làm cho chúng mang điện tích bằng cách thêm hoặc bớt electron.

To convert atoms or molecules into ions.

将原子或分子转化为离子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh