Bản dịch của từ Ironclad trong tiếng Việt
Ironclad

Ironclad(Adjective)
Được phủ hoặc bảo vệ bằng sắt; có lớp sắt bọc che chắn bên ngoài.
Covered or protected with iron.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ironclad" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả điều gì đó rất chắc chắn, không thể thay đổi hoặc không thể phá vỡ. Từ này bắt nguồn từ nghĩa đen là "bọc sắt", liên quan đến các tàu thủy có thể bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Ở cả Anh và Mỹ, "ironclad" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng trong văn nói, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các điều khoản có tính ràng buộc cao.
Từ "ironclad" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "iron" (sắt) và "clad" (bao bọc, che phủ). "Clad" xuất phát từ từ tiếng Anh cổ "cladian", có nghĩa là "bọc lại". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những chiến hạm được bao bọc bằng sắt trong thế kỷ 19, mang lại khả năng chống đạn cao. Ngày nay, "ironclad" được dùng để chỉ sự bảo đảm vững chắc, không thể phá vỡ, phản ánh ý nghĩa nguyên thủy của sự bảo vệ và sức mạnh.
Từ "ironclad" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc bài nói liên quan đến bảo vệ ý tưởng hoặc luật pháp, nơi cần thể hiện sự chắc chắn và không thể thay đổi. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả các hợp đồng, điều khoản hoặc nguyên tắc có tính chất không thể phản bác trong kinh doanh và pháp lý, thể hiện sự mạnh mẽ và bền vững của một điều khoản nào đó.
Họ từ
"Ironclad" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả điều gì đó rất chắc chắn, không thể thay đổi hoặc không thể phá vỡ. Từ này bắt nguồn từ nghĩa đen là "bọc sắt", liên quan đến các tàu thủy có thể bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Ở cả Anh và Mỹ, "ironclad" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng trong văn nói, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các điều khoản có tính ràng buộc cao.
Từ "ironclad" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: "iron" (sắt) và "clad" (bao bọc, che phủ). "Clad" xuất phát từ từ tiếng Anh cổ "cladian", có nghĩa là "bọc lại". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những chiến hạm được bao bọc bằng sắt trong thế kỷ 19, mang lại khả năng chống đạn cao. Ngày nay, "ironclad" được dùng để chỉ sự bảo đảm vững chắc, không thể phá vỡ, phản ánh ý nghĩa nguyên thủy của sự bảo vệ và sức mạnh.
Từ "ironclad" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc bài nói liên quan đến bảo vệ ý tưởng hoặc luật pháp, nơi cần thể hiện sự chắc chắn và không thể thay đổi. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả các hợp đồng, điều khoản hoặc nguyên tắc có tính chất không thể phản bác trong kinh doanh và pháp lý, thể hiện sự mạnh mẽ và bền vững của một điều khoản nào đó.
