Bản dịch của từ Ironclad trong tiếng Việt
Ironclad

Ironclad (Adjective)
Được phủ hoặc bảo vệ bằng sắt; có lớp sắt bọc che chắn bên ngoài.
Covered or protected with iron.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ironclad" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả điều gì đó rất chắc chắn, không thể thay đổi hoặc không thể phá vỡ. Từ này bắt nguồn từ nghĩa đen là "bọc sắt", liên quan đến các tàu thủy có thể bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Ở cả Anh và Mỹ, "ironclad" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng trong văn nói, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các điều khoản có tính ràng buộc cao.
"Ironclad" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả điều gì đó rất chắc chắn, không thể thay đổi hoặc không thể phá vỡ. Từ này bắt nguồn từ nghĩa đen là "bọc sắt", liên quan đến các tàu thủy có thể bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Ở cả Anh và Mỹ, "ironclad" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng trong văn nói, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ các điều khoản có tính ràng buộc cao.
