plating
Noun
plating (Noun)
/plˈeiɾɪŋ/
/plˈeiɾɪŋ/
AI
Ví dụ
Bộ đồ ăn của gia đình hoàng gia được mạ vàng phức tạp.The royal family's dinnerware featured intricate gold plating.
Cửa hàng trang sức cung cấp dịch vụ mạ bạc tùy chỉnh cho những dịp đặc biệt.The jewelry store offered custom silver plating for special occasions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô đã học nghệ thuật mạ để tạo ra những chiếc khăn quàng cổ độc đáo.She learned the art of plating to create unique scarves.
Kỹ thuật mạ đã khiến nhóm đan lát xã hội của cô trở nên nổi tiếng.The plating technique made her social knitting group famous.
Ví dụ
Trong sự kiện xã hội thường niên, nổi bật là cuộc đua mạ.During the annual social event, the highlight was the plating race.
Những người tham gia háo hức chờ đợi cuộc thi mạ tại câu lạc bộ đồng quê.Participants eagerly awaited the plating competition at the country club.
Ví dụ
Việc mạ dao kéo bằng bạc của cô đã tăng thêm sự sang trọng cho bữa tiệc tối.Her plating of silver cutlery added elegance to the dinner party.
Việc mạ đồ trang sức bằng vàng của gia đình hoàng gia tượng trưng cho sự giàu có và địa vị.The royal family's plating of gold jewelry symbolized wealth and status.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plating (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plating | platings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Plating" là thuật ngữ chỉ quá trình bao phủ một bề mặt bằng một lớp vật liệu mỏng, thường là kim loại, nhằm cải thiện tính chất bề mặt như độ bền, khả năng chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ. Trong tiếng Anh, "plating" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "plating" có thể đề cập đến cách trình bày món ăn, thể hiện nghệ thuật trong việc sắp xếp thực phẩm.