Bản dịch của từ Plating trong tiếng Việt

Plating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plating(Noun)

plˈeiɾɪŋ
plˈeiɾɪŋ
01

Một lớp mỏng bằng vàng, bạc hoặc kim loại khác được phủ lên bề mặt vật dụng để làm sáng, bảo vệ hoặc tăng giá trị.

A thin coating of gold, silver, or other metal.

一层薄金、银或其他金属的涂层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình đan hai sợi len (hoặc sợi dệt) cùng nhau sao cho mỗi sợi chủ yếu xuất hiện ở một mặt của món đồ hoàn chỉnh (ví dụ mặt phải thấy sợi màu A, mặt trái thấy sợi màu B).

The process of knitting two yarns together so that each yarn appears mainly on one side of the finished piece.

交织两根线,使每根线主要显示在成品的一侧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cuộc đua ngựa trong đó giải thưởng cho người thắng cuộc là một chiếc đĩa (plate).

The racing of horses in which the prize for the winner is a plate.

一种马赛,胜者获得一个盘子作为奖品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lớp vỏ bọc bên ngoài làm bằng các tấm kim loại phẳng che phủ bề mặt của một vật hoặc công trình.

An outer covering of flat metal sections.

金属覆盖层

Ví dụ

Dạng danh từ của Plating (Noun)

SingularPlural

Plating

Platings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ