Anh - Việt

Bản dịch của từ Plating trong tiếng Việt

plating

Noun

plating (Noun)

/plˈeiɾɪŋ/
/plˈeiɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một lớp mỏng bằng vàng, bạc hoặc kim loại khác được phủ lên bề mặt vật dụng để làm sáng, bảo vệ hoặc tăng giá trị.

A thin coating of gold, silver, or other metal.

Ví dụ
Bộ đồ ăn của gia đình hoàng gia được mạ vàng phức tạp.The royal family's dinnerware featured intricate gold plating.
Cửa hàng trang sức cung cấp dịch vụ mạ bạc tùy chỉnh cho những dịp đặc biệt.The jewelry store offered custom silver plating for special occasions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình đan hai sợi len (hoặc sợi dệt) cùng nhau sao cho mỗi sợi chủ yếu xuất hiện ở một mặt của món đồ hoàn chỉnh (ví dụ mặt phải thấy sợi màu A, mặt trái thấy sợi màu B).

The process of knitting two yarns together so that each yarn appears mainly on one side of the finished piece.

Ví dụ
Cô đã học nghệ thuật mạ để tạo ra những chiếc khăn quàng cổ độc đáo.She learned the art of plating to create unique scarves.
Kỹ thuật mạ đã khiến nhóm đan lát xã hội của cô trở nên nổi tiếng.The plating technique made her social knitting group famous.

Nghĩa 03

Một cuộc đua ngựa trong đó giải thưởng cho người thắng cuộc là một chiếc đĩa (plate).

The racing of horses in which the prize for the winner is a plate.

Ví dụ
Trong sự kiện xã hội thường niên, nổi bật là cuộc đua mạ.During the annual social event, the highlight was the plating race.
Những người tham gia háo hức chờ đợi cuộc thi mạ tại câu lạc bộ đồng quê.Participants eagerly awaited the plating competition at the country club.

Nghĩa 04

Lớp vỏ bọc bên ngoài làm bằng các tấm kim loại phẳng che phủ bề mặt của một vật hoặc công trình.

An outer covering of flat metal sections.

Ví dụ
Việc mạ dao kéo bằng bạc của cô đã tăng thêm sự sang trọng cho bữa tiệc tối.Her plating of silver cutlery added elegance to the dinner party.
Việc mạ đồ trang sức bằng vàng của gia đình hoàng gia tượng trưng cho sự giàu có và địa vị.The royal family's plating of gold jewelry symbolized wealth and status.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của plating (Noun)

SingularPlural

plating

platings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh