irrationalism
Noun
irrationalism (Noun)
/ɪɹˈæʃənˌl̩ɪzəm/
/ɪɹˈæʃənˌl̩ɪzəm/
AI
Ví dụ
Chủ nghĩa phi lý thách thức lý luận hợp lý trong quyết định xã hội.Irrationalism challenges logical reasoning in social decision-making processes.
Sự gia tăng của chủ nghĩa phi lý có thể dẫn đến chính sách xã hội sai lầm.The rise of irrationalism can lead to misguided social policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Irrationalism là một thuật ngữ triết học chỉ quan điểm cho rằng lý trí và lý luận không phải là cơ sở duy nhất cho việc hiểu biết hay hành động của con người. Thay vào đó, nó nhấn mạnh sự quan trọng của cảm xúc, trực giác và những yếu tố phi lý trí trong việc hình thành suy nghĩ và quyết định. Trong tiếng Anh, "irrationalism" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và viết, nhưng có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh triết học khác nhau giữa hai nền văn hóa.