Anh - Việt

Bản dịch của từ Irrelevantly trong tiếng Việt

irrelevantly

Adverb

irrelevantly (Adverb)

/ɪɹˈɛləvntli/
/ɪɹˈɛləvntli/
AI

Nghĩa 01

Không liên quan; một cách không có liên hệ hoặc không phù hợp với chủ đề hoặc vấn đề đang được nói đến.

not connected with or relevant to something.

Ví dụ
Anh ấy nói không liên quan về kỳ nghỉ của mình trong cuộc họp nghiêm túc.He spoke irrelevantly about his vacation during the serious meeting.
Cô ấy không trả lời câu hỏi một cách không liên quan trong buổi phỏng vấn.She did not answer the question irrelevantly during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh