irrigated
irrigated (Adjective)
Nghĩa 01 · Được cung cấp nước bằng hệ thống ống dẫn, vòi phun, mương hoặc kênh (thường dùng cho đất nông nghiệp, vườn cây hoặc đồng ruộng).
Được cung cấp nước bằng hệ thống ống dẫn, vòi phun, mương hoặc kênh (thường dùng cho đất nông nghiệp, vườn cây hoặc đồng ruộng).
supplied with water by means of pipes sprinklers ditches or streams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
irrigated (Verb)
Nghĩa 01 · Cung cấp nước cho đất đai hoặc cây trồng bằng hệ thống ống, vòi phun, mương hoặc kênh để giữ ẩm và giúp cây sinh trưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của irrigated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | irrigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | irrigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | irrigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | irrigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | irrigating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tưới tiêu (irrigated) là thuật ngữ chỉ việc cung cấp nước cho cây trồng thông qua các phương pháp nhân tạo, nhằm đảm bảo độ ẩm cần thiết cho sự phát triển của thực vật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong thực tiễn, cách sử dụng từ "irrigated" phần lớn sẽ giống nhau cả về ngữ nghĩa lẫn ngữ pháp, thể hiện qua các ngữ cảnh nói và viết liên quan đến nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước.