Bản dịch của từ Irrigated trong tiếng Việt
Irrigated

Irrigated(Adjective)
Được cung cấp nước bằng hệ thống ống dẫn, vòi phun, mương hoặc kênh (thường dùng cho đất nông nghiệp, vườn cây hoặc đồng ruộng).
Supplied with water by means of pipes sprinklers ditches or streams.
用管道、喷头、沟渠或小溪供水的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Irrigated(Verb)
Dạng động từ của Irrigated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Irrigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Irrigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Irrigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Irrigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Irrigating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tưới tiêu (irrigated) là thuật ngữ chỉ việc cung cấp nước cho cây trồng thông qua các phương pháp nhân tạo, nhằm đảm bảo độ ẩm cần thiết cho sự phát triển của thực vật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong thực tiễn, cách sử dụng từ "irrigated" phần lớn sẽ giống nhau cả về ngữ nghĩa lẫn ngữ pháp, thể hiện qua các ngữ cảnh nói và viết liên quan đến nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước.
Từ "irrigated" bắt nguồn từ động từ Latin "irrigare", có nghĩa là tưới nước. "Irrigare" được tạo thành từ tiền tố "in-" (vào) và động từ "rigare" (tưới, làm ướt). Khái niệm tưới tiêu đã có từ thời cổ đại, liên quan đến việc quản lý nước cho nông nghiệp. Ngoài việc duy trì độ ẩm cho đất, "irrigated" ngày nay còn ngụ ý một hệ thống canh tác có tổ chức và hiệu quả, phản ánh sự tiến bộ trong kỹ thuật nông nghiệp.
Từ "irrigated" có tần suất sử dụng không cao trong các component của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nhưng có thể xuất hiện trong phần Viết và Nói khi thảo luận về nông nghiệp hoặc phát triển bền vững. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các lĩnh vực nông nghiệp nơi nước tưới là cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Điều này có thể liên quan đến các cuộc thảo luận về hiệu quả sản xuất và quản lý tài nguyên nước.
Họ từ
Tưới tiêu (irrigated) là thuật ngữ chỉ việc cung cấp nước cho cây trồng thông qua các phương pháp nhân tạo, nhằm đảm bảo độ ẩm cần thiết cho sự phát triển của thực vật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong thực tiễn, cách sử dụng từ "irrigated" phần lớn sẽ giống nhau cả về ngữ nghĩa lẫn ngữ pháp, thể hiện qua các ngữ cảnh nói và viết liên quan đến nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước.
Từ "irrigated" bắt nguồn từ động từ Latin "irrigare", có nghĩa là tưới nước. "Irrigare" được tạo thành từ tiền tố "in-" (vào) và động từ "rigare" (tưới, làm ướt). Khái niệm tưới tiêu đã có từ thời cổ đại, liên quan đến việc quản lý nước cho nông nghiệp. Ngoài việc duy trì độ ẩm cho đất, "irrigated" ngày nay còn ngụ ý một hệ thống canh tác có tổ chức và hiệu quả, phản ánh sự tiến bộ trong kỹ thuật nông nghiệp.
Từ "irrigated" có tần suất sử dụng không cao trong các component của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nhưng có thể xuất hiện trong phần Viết và Nói khi thảo luận về nông nghiệp hoặc phát triển bền vững. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các lĩnh vực nông nghiệp nơi nước tưới là cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Điều này có thể liên quan đến các cuộc thảo luận về hiệu quả sản xuất và quản lý tài nguyên nước.
