Anh - Việt

Bản dịch của từ Irritated trong tiếng Việt

irritated

Verb

irritated (Verb)

/ˈɪɹəteɪtəd/
/ˈɪɹɪteɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “irritate” — tức là đã làm ai đó khó chịu, bực mình hoặc đã gây kích ứng (về thể chất như da, hoặc về tâm lý như cảm xúc).

simple past and past participle of irritate.

Ví dụ
Cô ấy bị làm phiền bởi sự gián đoạn liên tục của anh ta trong bài thuyết trình.She was irritated by his constant interruptions during the presentation.
Anh ấy không bị làm phiền bởi tiếng ồn trong phòng thi nói IELTS đông người.He wasn't irritated by the noise in the crowded IELTS speaking room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của irritated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

irritate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

irritated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

irritated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

irritates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

irritating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh