irritated
irritated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “irritate” — tức là đã làm ai đó khó chịu, bực mình hoặc đã gây kích ứng (về thể chất như da, hoặc về tâm lý như cảm xúc).
simple past and past participle of irritate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của irritated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | irritate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | irritated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | irritated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | irritates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | irritating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irritated" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái khó chịu, bực bội hoặc kích thích của một người do một tác nhân nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈɪrɪteɪtɪd/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có cách phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn với âm 'r'. Về mặt sử dụng, "irritated" thường được dùng trong ngữ cảnh khi một người cảm thấy phiền toái, có thể do các tình huống khác nhau như tiếng ồn hoặc sự bất thuận.