Bản dịch của từ Is a hoax trong tiếng Việt

Is a hoax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is a hoax(Noun)

ˈɪs ˈɑː hˈəʊks
ˈɪs ˈɑ ˈhwæks
01

Một hành động lừa gạt hoặc trò lừa bịp

An act of cheating or deception

这是一种欺诈行为或狡猾的诡计

Ví dụ
02

Điều gì đó không đúng như vẻ bề ngoài, một điều giả dối

One thing that's not as it seems on the surface is dishonesty.

看似真相实则虚假的事物

Ví dụ
03

Một trò đùa tai quái hoặc lừa đảo

A practical joke or scam

恶作剧或诈骗

Ví dụ