Bản dịch của từ Is eligible trong tiếng Việt

Is eligible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is eligible(Adjective)

ˈɪs ɪlˈɪdʒəbəl
ˈɪs ɪˈɫɪdʒəbəɫ
01

Đáp ứng các yêu cầu cần thiết

Meet the necessary requirements

满足必要的条件

Ví dụ
02

Được quyền hoặc đặc quyền phù hợp

Entitled to the appropriate rights or privileges

有权享有相应的权利或特权

Ví dụ
03

Phù hợp hoặc thích hợp để được chọn là đủ tiêu chuẩn

Suitable or meets the criteria for selection.

是否合适或合格,以供选择

Ví dụ