Bản dịch của từ Is final trong tiếng Việt

Is final

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is final(Adjective)

ˈɪs fˈaɪnəl
ˈɪs ˈfaɪnəɫ
01

Quyết định cuối cùng hoặc có quyền phát biểu cuối cùng

Has the final say

拥有最终决策权

Ví dụ
02

Cuối cùng hoặc quyết định trong một chuỗi sự kiện

The conclusion or the final part of a sequence

这是一个系列中的结论或最终点

Ví dụ
03

Xác định một câu hỏi hoặc vấn đề một cách rõ ràng

Clearly identify a question or issue.

明确提出一个问题或疑问

Ví dụ