Bản dịch của từ Is out of favor trong tiếng Việt

Is out of favor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is out of favor(Phrase)

ˈɪs ˈaʊt ˈɒf fˈeɪvɐ
ˈɪs ˈaʊt ˈɑf ˈfeɪvɝ
01

Không còn hợp lệ hoặc được công nhận

There is no such thing as it being in good standing or being approved.

不处于良好的信誉或获批准状态

Ví dụ
02

Không được người khác thích hoặc ủng hộ

Not favored or supported by others

不被他人喜欢或支持

Ví dụ
03

Không còn phổ biến hay được chấp nhận, đã lỗi mốt

No longer common or accepted, outdated

不再受欢迎或被接受,已经过时了

Ví dụ