Bản dịch của từ Is peaceful trong tiếng Việt
Is peaceful
Adjective

Is peaceful(Adjective)
ˈɪs pˈiːsfəl
ˈɪs ˈpisfəɫ
Ví dụ
02
Thoải mái, yên tĩnh, không bị quấy rầy
Peaceful and undisturbed
远离干扰,保持宁静
Ví dụ
03
Được đặc trưng bởi sự yên bình, tĩnh lặng và điềm tĩnh
Characterized by peace, tranquility, and calmness
以 Peace、安静和平静为特点
Ví dụ
