Bản dịch của từ Is peaceful trong tiếng Việt

Is peaceful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is peaceful(Adjective)

ˈɪs pˈiːsfəl
ˈɪs ˈpisfəɫ
01

Không thể hiện hoặc dính líu đến xung đột hoặc chiến tranh

Cannot show or be related to conflicts or wars

不涉及冲突或战争,也无法表达相关内容。

Ví dụ
02

Thoải mái, yên tĩnh, không bị quấy rầy

Peaceful and undisturbed

远离干扰,保持宁静

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi sự yên bình, tĩnh lặng và điềm tĩnh

Characterized by peace, tranquility, and calmness

以 Peace、安静和平静为特点

Ví dụ