Anh - Việt

Bản dịch của từ Islamic trong tiếng Việt

islamic

Adjective

islamic (Adjective)

/ɪslˈæmɪk/
/ˌɪˈsɫæmɪk/
AI

Nghĩa 01

thuộc về hoặc có liên quan đến đạo Hồi, tín ngưỡng, người theo đạo Hồi hay văn hóa Hồi giáo

connected with Islam its beliefs people or culture

Ví dụ
Maya thảo luận về văn hóa Hồi giáo trong lớp luyện nói.Maya discussed Islamic culture in her IELTS speaking class.
Cuộc khảo sát không nghiên cứu niềm tin Hồi giáo ở thanh thiếu niên Luân Đôn.The survey did not examine Islamic beliefs among London teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh