Bản dịch của từ Isocyanate trong tiếng Việt

Isocyanate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isocyanate(Noun)

aɪsəsˈaɪəneɪt
aɪsəsˈaɪəneɪt
01

Một hợp chất hóa học là muối hoặc este của axit isocyanic (axit isocyanic có nhóm chức –N=C=O). Thường được dùng để chỉ các chất chứa nhóm isocyanate dùng trong sản xuất nhựa, keo hoặc sơn.

A salt or ester of isocyanic acid.

异氰酸酯

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh