Bản dịch của từ (it's) about time trong tiếng Việt

(it's) about time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

(it's) about time(Phrase)

ˈɪts əbˈaʊt tˈaɪm
ˈɪts əbˈaʊt tˈaɪm
01

Diễn tả sự bực mình hoặc cho rằng việc gì đó lẽ ra phải xảy ra sớm hơn; kiểu nói “đã đến lúc rồi” hoặc “muộn rồi nhưng còn hơn không”.

Used to say that something should have happened sooner.

该发生的事情终于发生了

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh