Bản dịch của từ It's noteworthy trong tiếng Việt

It's noteworthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It's noteworthy(Adjective)

ˈɪts nˈəʊtwɜːði
ˈɪts ˈnoʊtˌwɝði
01

Đáng chú ý vì tính quan trọng hoặc nổi bật của nó

Deserving attention due to significance or prominence

值得关注的,因为它的重要性或突出之处

Ví dụ
02

Được xem là quan trọng hoặc đáng giá

Considered important or worthwhile

被视为重要或值得

Ví dụ
03

Có giá trị hoặc xứng đáng, thể hiện sự đáng giá lớn

It has significant value or demonstrates good qualities and character.

具有较高价值或展现出良好的品质和价值。

Ví dụ