Bản dịch của từ Itemize trong tiếng Việt

Itemize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Itemize (Verb)

ˈaɪtəmaɪz
ˈaɪtəmaɪz
01

Liệt kê thành từng mục riêng biệt; trình bày dưới dạng danh sách các mục cụ thể.

Present as a list of individual items.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ