Bản dịch của từ Itinerant trong tiếng Việt
Itinerant
AdjectiveNoun

Itinerant (Adjective)
aɪtˈɪnɚnt
aɪtˈɪnəɹnt
01
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác; đi lại nhiều nơi chứ không ở một chỗ cố định.
Travelling from place to place.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
