Bản dịch của từ Its trong tiếng Việt

Its

Pronoun Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Its(Pronoun)

ɪts
ɪts
01

Từ sở hữu ngôi thứ ba dùng để chỉ vật, con vật hoặc sự việc thuộc về (của) một thứ đã được nhắc tới; tương đương “của nó” khi nói về đồ vật hoặc động vật.

Its.

它的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ sở hữu dùng để chỉ thứ gì đó thuộc về ‘nó’ (một vật, con vật, hoặc khi nói chung về một người/điều đã được nhắc trước).

The one (or ones) belonging to it.

它的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Its(Noun)

ɪts
ɪts
01

“its” (dạng danh từ theo yêu cầu ở đây) là dạng số nhiều của “it” — dùng để chỉ nhiều vật hoặc nhiều sự việc không xác định bằng tên riêng (tương tự như “những cái đó” hoặc “những thứ đó”).

Plural of it.

它们的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh