Bản dịch của từ Jabbing trong tiếng Việt

Jabbing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jabbing(Verb)

dʒˈæbɪŋ
dʒˈæbɪŋ
01

“Jabbing” là dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “jab”, nghĩa là đang hoặc hành động nhét/đâm nhẹ, chọc, hoặc chích (ví dụ: chích vắc-xin). Thường dùng cho chuyển động nhanh, ngắn và có lực nhẹ.

Present participle and gerund of jab.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ