Bản dịch của từ Jabby trong tiếng Việt

Jabby

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jabby(Adjective)

ˈd͡ʒæbi
ˈd͡ʒæbi
01

Được đặc trưng bởi nhịp điệu hoặc hành động giống như cú đâm.

Characterized by jab-like rhythms or actions.

Ví dụ
02

Ngắn gọn nhưng mạnh mẽ và uy lực.

Short yet vigorous and forceful.

Ví dụ