Bản dịch của từ Jacinth trong tiếng Việt

Jacinth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jacinth (Noun)

dʒˈeɪsɪnɵ
dʒˈæsɪnɵ
01

Một loại đá quý màu đỏ cam của zircon.

A reddishorange gem variety of zircon.

Ví dụ

The jacinth ring was a beautiful gift for Sarah's birthday.

Chiếc nhẫn jacinth là món quà tuyệt đẹp cho sinh nhật của Sarah.

Many people do not know about the jacinth's unique color.

Nhiều người không biết về màu sắc độc đáo của jacinth.

Is the jacinth gemstone popular in social events today?

Liệu đá quý jacinth có phổ biến trong các sự kiện xã hội hôm nay không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/jacinth/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Jacinth

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.