Bản dịch của từ Jagger trong tiếng Việt

Jagger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jagger(Noun)

dʒˈægɚ
dʒˈægɚ
01

Người chuyên chở hàng hóa; người vận chuyển hoặc người cắt cử để chở hàng (tương tự người chuyên chở, người giao hàng).

Carrier carter.

货运司机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“Jagger” ở đây có nghĩa là “jag” — một vết cắt nhỏ, rách hoặc khía nhấp nhô trên bề mặt vật gì đó; thường dùng để chỉ các mép bị sứt, răng cưa hoặc khuyết lõm không đều.

Jag.

缺口

Ví dụ
03

Một loại đục có răng (lưỡi cưa nhỏ) dùng để đục hoặc cắt vật liệu như đá, gỗ hoặc kim loại; giống như một cây đục có lưỡi có răng để làm rãnh hoặc gọt bỏ vật liệu.

A toothed chisel.

带齿的凿子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh