Bản dịch của từ Jail cell trong tiếng Việt

Jail cell

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jail cell (Noun)

dʒˈeɪlsˌɛl
dʒˈeɪlsˌɛl
01

Một phòng trong nhà tù hoặc trại giam nơi một hoặc vài tù nhân bị giam giữ.

A room in a prison where one or more prisoners are detained.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh