Anh - Việt

Bản dịch của từ Jam-packed trong tiếng Việt

jam-packed

Adjective

jam-packed (Adjective)

/dʒˈæmpˌækt/
/dʒˈæmpˌækt/
AI

Nghĩa 01

Rất đông, chật kín đến mức gần như không còn chỗ trống.

Extremely crowded or full to capacity.

Ví dụ
Thư viện rất đông với sinh viên học cho kỳ thi IELTS.The library was jam-packed with students studying for the IELTS.
Quán cà phê không đông nên là nơi tuyệt vời để thư giãn.The cafe was not jam-packed, so it was a great place to relax.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh