Bản dịch của từ Jam packed trong tiếng Việt

Jam packed

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jam packed(Adjective)

dʒˈæm pˈækt
dʒˈæm pˈækt
01

Rất đông, chật kín người hoặc vật; không còn chỗ trống vì mọi thứ được nhồi nhét chặt.

Extremely crowded or tightly packed.

非常拥挤或紧密的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jam packed(Adverb)

dʒˈæm pˈækt
dʒˈæm pˈækt
01

Diễn tả trạng thái rất đông hoặc chật ních, nơi mọi thứ hoặc mọi người bị nén chặt không còn nhiều chỗ trống.

In a very crowded or tightly packed way.

拥挤的,挤满的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh