Bản dịch của từ Jamming trong tiếng Việt

Jamming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jamming(Verb)

dʒˈæmɪŋ
dʒˈæmɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "jam" — mô tả hành động kẹt, tắc hoặc chen chúc, hoặc hành động nhồi nhét cái gì vào; cũng có thể dùng cho việc can thiệp/pha nhiễu tín hiệu. Thường dùng để nói một việc đang xảy ra (đang bị kẹt/đang làm tắc) hoặc làm danh động từ (việc kẹt/tắc).

Present participle and gerund of jam.

Ví dụ

Dạng động từ của Jamming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jam

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jammed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jammed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jamming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ