Bản dịch của từ Jamming trong tiếng Việt
Jamming

Jamming (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "jam" — mô tả hành động kẹt, tắc hoặc chen chúc, hoặc hành động nhồi nhét cái gì vào; cũng có thể dùng cho việc can thiệp/pha nhiễu tín hiệu. Thường dùng để nói một việc đang xảy ra (đang bị kẹt/đang làm tắc) hoặc làm danh động từ (việc kẹt/tắc).
Present participle and gerund of jam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Jamming" là một thuật ngữ đa nghĩa, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như âm nhạc, truyền thông và an ninh mạng. Trong âm nhạc, nó chỉ hành động các nhạc sĩ biểu diễn cùng nhau một cách tự phát. Trong công nghệ, "jamming" mô tả hành động can thiệp vào các tín hiệu truyền thông hoặc phá hoại hoạt động của thiết bị không dây. Phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này nhưng ngữ cảnh có thể khác nhau, với "jamming" âm nhạc thường phổ biến hơn ở Mỹ.
Họ từ
"Jamming" là một thuật ngữ đa nghĩa, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như âm nhạc, truyền thông và an ninh mạng. Trong âm nhạc, nó chỉ hành động các nhạc sĩ biểu diễn cùng nhau một cách tự phát. Trong công nghệ, "jamming" mô tả hành động can thiệp vào các tín hiệu truyền thông hoặc phá hoại hoạt động của thiết bị không dây. Phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này nhưng ngữ cảnh có thể khác nhau, với "jamming" âm nhạc thường phổ biến hơn ở Mỹ.
