Bản dịch của từ Jamming trong tiếng Việt
Jamming

Jamming (Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của mứt.
Present participle and gerund of jam.
Jamming together at the music festival was a blast!
Việc hòa mình cùng nhau tại lễ hội âm nhạc thật tuyệt!
Avoid jamming too many ideas into your IELTS essay.
Tránh đặt quá nhiều ý tưởng vào bài luận IELTS của bạn.
Are you comfortable with jamming during your speaking test?
Bạn có thoải mái khi hòa mình trong bài thi nói không?
Jamming with friends is a great way to relax and have fun.
Chơi nhạc cùng bạn bè là cách tuyệt vời để thư giãn và vui vẻ.
I avoid jamming during busy weekdays to focus on work.
Tôi tránh việc chơi nhạc vào những ngày trong tuần bận rộn để tập trung vào công việc.
Dạng động từ của Jamming (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Jam |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Jammed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Jammed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Jams |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Jamming |
Họ từ
"Jamming" là một thuật ngữ đa nghĩa, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như âm nhạc, truyền thông và an ninh mạng. Trong âm nhạc, nó chỉ hành động các nhạc sĩ biểu diễn cùng nhau một cách tự phát. Trong công nghệ, "jamming" mô tả hành động can thiệp vào các tín hiệu truyền thông hoặc phá hoại hoạt động của thiết bị không dây. Phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này nhưng ngữ cảnh có thể khác nhau, với "jamming" âm nhạc thường phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ "jamming" xuất phát từ tiếng Anh, với nguồn gốc từ động từ "jam", có nguồn gốc từ tiếng Latin "jamare", nghĩa là "ép chặt" hoặc "kẹp lại". Thuật ngữ này ban đầu được áp dụng trong bối cảnh các vật thể bị kẹt lại với nhau. Theo thời gian, "jamming" mở rộng ý nghĩa để chỉ các hành động tạo ra tiếng ồn chói tai hoặc can thiệp vào tín hiệu, như trong âm nhạc hoặc viễn thông, phản ánh quy tắc của việc làm tắc nghẽn hoặc chèn ép trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "jamming" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi chứa các chủ đề về công nghệ hoặc âm nhạc. Trong các ngữ cảnh khác, "jamming" thường được sử dụng để chỉ việc gây nhiễu tín hiệu trong truyền thông, hoặc trong âm nhạc để mô tả hoạt động chơi nhạc không có kế hoạch trước. Từ này cũng liên quan đến các tình huống xã hội, ví dụ như việc tổ chức "jam sessions" giữa các nhạc sĩ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



