Anh - Việt

Bản dịch của từ Janet trong tiếng Việt

janet

Noun

janet (Noun)

/ʒɑnˈɛ/
/dʒˈænɪt/
AI

Nghĩa 01

Janet là tên riêng nữ (một tên gọi dành cho phụ nữ).

a female given name.

Ví dụ
Janet là một cái tên phổ biến ở Mỹ.Janet is a popular name in the US.
Tôi không biết ai tên là Janet.I don't know anyone named Janet.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh