janitor
janitor (Noun)
Nghĩa 01
Người trông coi, chăm sóc và dọn dẹp tòa nhà hoặc phòng ốc; thường phụ trách việc giữ cửa, quét dọn, sửa chữa nhỏ và bảo trì cơ bản.
A caretaker or doorkeeper of a building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của janitor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
janitor | janitors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "janitor" chỉ người thực hiện công việc dọn dẹp và duy trì sạch sẽ cho các cơ sở công cộng như trường học, văn phòng hoặc tòa nhà. Trong tiếng Anh Mỹ, "janitor" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở Anh, thuật ngữ "cleaner" hoặc "caretaker" thường được sử dụng hơn. Sự khác biệt này không chỉ ở từ vựng mà còn trong vai trò và trách nhiệm, với "janitor" thường nhấn mạnh nhiều hơn về nhiệm vụ bảo trì cơ sở vật chất.