doorkeeper
Noun
doorkeeper (Noun)
/dˈɔɹkipɚ/
/dˈoʊɹkipəɹ/
AI
Ví dụ
Người gác cửa chào đón khách tại sự kiện xã hội tối qua.The doorkeeper welcomed guests at the social event last night.
Người gác cửa không cho ai không có vé vào trong.The doorkeeper did not allow anyone without a ticket inside.
Dạng danh từ của doorkeeper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
doorkeeper | doorkeepers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "doorkeeper" được định nghĩa là người chịu trách nhiệm mở cửa và kiểm soát ra vào một tòa nhà, thường có vai trò bảo vệ hoặc tiếp đón khách. Thuật ngữ này sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "doorkeeper" có thể thường chỉ đến các tình huống cụ thể như trong các sự kiện hoặc tổ chức. Về mặt phát âm, cả hai phương ngữ đều sử dụng cách phát âm tương tự, nhưng có thể có một vài khác biệt nhẹ về nhấn âm.