Bản dịch của từ Jarl trong tiếng Việt

Jarl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jarl(Noun)

jɑɹl
jɑɹl
01

Một thủ lĩnh hoặc quý tộc thời Bắc Âu (Na Uy, Đan Mạch) trong thời Viking — thường là người lãnh đạo vùng đất hoặc bộ lạc, tương đương bá tước/đại tước trong văn cảnh lịch sử.

A Norse or Danish chief.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh