Bản dịch của từ Jennifer trong tiếng Việt

Jennifer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jennifer(Noun)

dʒˈɛnəfɚ
dʒˈɛnəfəɹ
01

Một tên riêng dùng cho nữ; tên gọi cá nhân của phụ nữ (tương tự như Jennifer trong tiếng Anh).

A female given name.

女性名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh