Bản dịch của từ Jetliner trong tiếng Việt

Jetliner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jetliner(Noun)

dʒˈɛtlaɪnɚ
dʒˈɛtlaɪnəɹ
01

Một loại máy bay phản lực lớn chuyên chở hành khách, thường bay đường dài giữa các thành phố hoặc quốc gia.

A large jet aircraft carrying passengers.

大型客机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh