Bản dịch của từ Joyful life trong tiếng Việt
Joyful life
Phrase

Joyful life(Phrase)
dʒˈɔɪfəl lˈaɪf
ˈdʒɔɪfəɫ ˈɫaɪf
01
Một cuộc sống tràn đầy niềm vui và hạnh phúc
A life filled with joy and happiness
充满喜悦与幸福的人生
Ví dụ
02
Sống theo cách khơi gợi những trải nghiệm và cảm xúc tích cực
Live by embracing positive experiences and emotions.
过一种积极接纳体验和情感的生活方式。
Ví dụ
