Bản dịch của từ Joyful life trong tiếng Việt

Joyful life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joyful life(Phrase)

dʒˈɔɪfəl lˈaɪf
ˈdʒɔɪfəɫ ˈɫaɪf
01

Một cuộc sống tràn đầy niềm vui và hạnh phúc

A life filled with joy and happiness

Ví dụ
02

Một trạng thái hạnh phúc như một cách sống

A state of being joyful as a way of life

Ví dụ
03

Sống theo cách đón nhận những trải nghiệm và cảm xúc tích cực.

Living in a manner that embraces positive experiences and emotions

Ví dụ