Bản dịch của từ Joyful upbringing trong tiếng Việt

Joyful upbringing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joyful upbringing(Phrase)

dʒˈɔɪfəl ˈʌpbrɪŋɪŋ
ˈdʒɔɪfəɫ ˈəpˌbrɪŋɪŋ
01

Quá trình được nuôi dưỡng trong một môi trường tích cực và đầy cảm hứng.

The process of being raised in a positive and uplifting context

Ví dụ
02

Một môi trường tuổi thơ vui vẻ hoặc hạnh phúc

A happy or cheerful childhood environment

Ví dụ
03

Một nền tảng nuôi dưỡng được đặc trưng bởi hạnh phúc và niềm vui.

An upbringing that is characterized by happiness and joy

Ví dụ