judicially
Adverb
judicially (Adverb)
/dʒudˈɪʃəli/
/dʒudˈɪʃlli/
AI
Ví dụ
Tòa án đã hành động một cách hợp pháp để bảo vệ quyền công dân vào năm 2022.The court acted judicially to protect citizens' rights in 2022.
Về mặt pháp lý, luật không phân biệt đối xử với bất kỳ nhóm xã hội nào.Judicially, the law does not discriminate against any social group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "judicially" là trạng từ thuộc lĩnh vực pháp luật, chỉ hành động hoặc quá trình xảy ra trong khuôn khổ của pháp luật hoặc hệ thống tư pháp. Từ này có nghĩa là liên quan đến việc xét xử, ra quyết định pháp lý hay thực hiện quyền lực tư pháp. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm đầu hơn so với người Mỹ.