Bản dịch của từ Jugate trong tiếng Việt

Jugate

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jugate (Verb)

dʒˈugeɪt
dʒˈugeɪt
01

(động từ) được ghép lại, liên kết với nhau, nhất là theo cặp; đứng cạnh nhau như một đôi.

To be joined together especially as a pair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Jugate (Adjective)

dʒˈugeɪt
dʒˈugeɪt
01

Được nối hoặc ghép lại với nhau, đặc biệt là theo cặp; hai phần hoặc hai cá thể nằm sát, kề nhau và liên kết thành một đôi.

Joined together especially as a pair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh