Bản dịch của từ Jumbled designs trong tiếng Việt
Jumbled designs
Noun [U/C]

Jumbled designs(Noun)
dʒˈʌmbəld dɪzˈaɪnz
ˈdʒəmbəɫd ˈdɛsaɪnz
01
Sự kết hợp của các mẫu hoặc hình dạng khác nhau nhưng rối mắt.
A jumble of various shapes and patterns, but it all looks quite chaotic.
这是一堆各种不同形状或款式的混杂,但显得有点杂乱无章。
Ví dụ
02
Một thiết kế lộn xộn hoặc không được sắp xếp theo thứ tự dự định ban đầu.
A design that is messy or not arranged in the intended order.
Thiết kế này lộn xộn hoặc không theo thứ tự đã định sẵn.
Ví dụ
