Bản dịch của từ Jumbled designs trong tiếng Việt

Jumbled designs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jumbled designs(Noun)

dʒˈʌmbəld dɪzˈaɪnz
ˈdʒəmbəɫd ˈdɛsaɪnz
01

Sự kết hợp của các mẫu hoặc hình dạng khác nhau nhưng rối mắt.

A jumble of various shapes and patterns, but it all looks quite chaotic.

这是一堆各种不同形状或款式的混杂,但显得有点杂乱无章。

Ví dụ
02

Một thiết kế lộn xộn hoặc không được sắp xếp theo thứ tự dự định ban đầu.

A design that is messy or not arranged in the intended order.

Thiết kế này lộn xộn hoặc không theo thứ tự đã định sẵn.

Ví dụ
03

Các hình ảnh biểu diễn rối rắm hoặc hỗn loạn

Visual images that can be confusing or misleading

那些直观的图片容易让人产生误解或感到迷惑

Ví dụ