Bản dịch của từ Jumbling trong tiếng Việt

Jumbling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jumbling(Verb)

dʒˈʌmbəlɨŋ
dʒˈʌmbəlɨŋ
01

Sắp xếp lộn xộn hoặc làm cho những thứ bị trộn lẫn, rối tung lên, không gọn gàng

Mix up things in a confused or untidy way.

混乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Jumbling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jumble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jumbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jumbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jumbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jumbling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ