Anh - Việt

Bản dịch của từ Jurisprudence trong tiếng Việt

jurisprudence

Noun

jurisprudence (Noun)

/dʒʊɹəspɹˈudns/
/dʒʊɹɪspɹˈudns/
AI

Nghĩa 01

Lý thuyết hoặc triết lý về pháp luật — nghiên cứu, phân tích các nguyên tắc, khái niệm và hệ thống luật pháp chứ không phải việc áp dụng pháp luật vào từng vụ việc cụ thể.

The theory or philosophy of law.

Ví dụ
Học lý luận pháp lý giúp hiểu hệ thống pháp luật trong xã hội.Studying jurisprudence helps understand legal systems in society.
Cô chuyên về lý luận pháp lý để phân tích khuôn khổ pháp lý xã hội.She specialized in jurisprudence to analyze societal legal frameworks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh