Bản dịch của từ Kaleidoscopical trong tiếng Việt

Kaleidoscopical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kaleidoscopical(Adjective)

kˌælədəsəkˈɑpɨkəl
kˌælədəsəkˈɑpɨkəl
01

Mô tả một họa tiết hoặc cảnh sắc nhiều màu sắc, rực rỡ và thay đổi giống như hình ảnh tạo ra bởi kính vạn hoa (kaleidoscope).

Of a multicolored pattern resembling that produced by a kaleidoscope.

五彩缤纷的图案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ