Bản dịch của từ Kayaking trong tiếng Việt

Kayaking

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kayaking (Noun)

kˈaɪækɪŋ
kˈaɪækɪŋ
01

Hoạt động đi thuyền kayak — tức là chèo một chiếc kayak (thuyền nhỏ, hẹp) trên sông, hồ hoặc biển để di chuyển, giải trí hoặc thám hiểm.

The activity of travelling in a kayak.

Ví dụ

Kayaking (Verb)

kˈaɪækɪŋ
kˈaɪækɪŋ
01

Lên ca-nô (chèo ca-nô) — hoạt động di chuyển bằng ca-nô hoặc kayak trên nước, thường dùng mái chèo để điều khiển.

To go kayaking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ