Bản dịch của từ Kayaking trong tiếng Việt
Kayaking

Kayaking (Noun)
Hoạt động đi thuyền kayak — tức là chèo một chiếc kayak (thuyền nhỏ, hẹp) trên sông, hồ hoặc biển để di chuyển, giải trí hoặc thám hiểm.
The activity of travelling in a kayak.
Kayaking (Verb)
Lên ca-nô (chèo ca-nô) — hoạt động di chuyển bằng ca-nô hoặc kayak trên nước, thường dùng mái chèo để điều khiển.
To go kayaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kayaking là một hoạt động thể thao dưới nước, trong đó người tham gia sẽ sử dụng một loại thuyền nhỏ gọi là kayak, thường có một hoặc hai chỗ ngồi và được điều khiển bằng một chiếc mái chèo. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm 'k' hơn. Phạm vi sử dụng của kayaking bao gồm hồ, sông và biển, mang lại lợi ích về sức khỏe và tinh thần cho người tham gia.
Họ từ
Kayaking là một hoạt động thể thao dưới nước, trong đó người tham gia sẽ sử dụng một loại thuyền nhỏ gọi là kayak, thường có một hoặc hai chỗ ngồi và được điều khiển bằng một chiếc mái chèo. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm 'k' hơn. Phạm vi sử dụng của kayaking bao gồm hồ, sông và biển, mang lại lợi ích về sức khỏe và tinh thần cho người tham gia.
