Bản dịch của từ Kee trong tiếng Việt

Kee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kee(Noun)

ki
ki
01

Dạng thay thế của từ “kye” nghĩa là “con bò” (gia súc cái hoặc chung chung: bò nhà, bò nuôi).

Alternative form of kyecow”.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh