Bản dịch của từ Keep smiling trong tiếng Việt

Keep smiling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep smiling(Phrase)

kˈiːp smˈaɪlɪŋ
ˈkip ˈsmaɪɫɪŋ
01

Giữ một thái độ vui vẻ

To maintain a cheerful demeanor

Ví dụ
02

Thường được sử dụng như một sự khích lệ để giữ tinh thần lạc quan.

Often used as encouragement to remain positive

Ví dụ
03

Tiếp tục nở nụ cười, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.

To continue to smile especially in difficult situations

Ví dụ