Bản dịch của từ Keep smiling trong tiếng Việt
Keep smiling
Phrase

Keep smiling(Phrase)
kˈiːp smˈaɪlɪŋ
ˈkip ˈsmaɪɫɪŋ
02
Thường được sử dụng như một sự khích lệ để giữ tinh thần lạc quan.
Often used as encouragement to remain positive
Ví dụ
03
Tiếp tục nở nụ cười, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.
To continue to smile especially in difficult situations
Ví dụ
