Bản dịch của từ Keep tales trong tiếng Việt

Keep tales

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep tales(Phrase)

kˈiːp tˈeɪlz
ˈkip ˈteɪɫz
01

Giữ hoặc tiếp tục có được điều gì đó

Hold on to or continue owning something.

保留或持续拥有某物

Ví dụ
02

Để giữ nguyên các câu chuyện hoặc câu chuyện kể sẵn có

To keep existing stories or developments intact.

保持既有的故事线或叙述

Ví dụ
03

Giữ gìn những kỷ niệm hoặc truyền thống

Preserving memories or traditions

珍惜回忆或传承传统

Ví dụ