Bản dịch của từ Key ring trong tiếng Việt

Key ring

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key ring(Noun)

ki ɹɪŋ
ki ɹɪŋ
01

Một vòng kim loại nhỏ dùng để treo các chìa khóa lại với nhau, giúp giữ và mang chìa khóa tiện lợi.

A small metal ring with keys on it.

一个小金属圈,用来挂钥匙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Key ring(Phrase)

ki ɹɪŋ
ki ɹɪŋ
01

Một tập hợp các chìa khóa được xâu hoặc móc vào một vòng kim loại (hoặc móc) để giữ chung với nhau.

A set of keys that are attached to a ring.

一串钥匙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh