Bản dịch của từ Kind words trong tiếng Việt

Kind words

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kind words(Phrase)

kˈaɪnd wˈɜːdz
ˈkɪnd ˈwɝdz
01

Những câu diễn đạt thể hiện sự quan tâm hoặc hào phóng

Signs of caring or generosity

表现出关心或慷慨的行为

Ví dụ
02

Những từ mang tính nhẹ nhàng hoặc cảm thông

Gentle or compassionate words

温柔或充满同情心的话语

Ví dụ
03

Các thuật ngữ thể hiện sự quan tâm đến người khác

Terms that express concern for others

体现对他人考虑的用语

Ví dụ