Bản dịch của từ Kissable trong tiếng Việt

Kissable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kissable(Adjective)

kˈɪsəbl
kˈɪsəbl
01

Mô tả ai đó hoặc thứ gì đó trông hấp dẫn, dễ khiến người khác muốn hôn; phù hợp để hôn.

Attractive and suitable for kissing.

Ví dụ

Dạng tính từ của Kissable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Kissable

Có thể hôn

More kissable

Dễ hôn hơn

Most kissable

Dễ hôn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh