Bản dịch của từ Kissing trong tiếng Việt
Kissing

Kissing (Adjective)
Chỉ việc chạm nhẹ vào nhau; tiếp xúc vừa đủ nhưng không ép chặt.
Just touching.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang nghĩa “hôn” hoặc “liếm, chạm bằng môi”; dùng để mô tả thứ gì đó hoặc ai đó đang hôn hoặc có tính chất liên quan tới hành động hôn.
That kisses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Xuất phát từ động từ 'kiss' trong tiếng Anh, 'kissing' chỉ hành động tiếp xúc môi giữa hai người, thường mang tính chất tình cảm hoặc thân mật. Trong tiếng Anh Anh, 'kissing' được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, 'kissing' có thể liên quan đến các nghi thức văn hóa khác nhau, thể hiện sự thân thiết hay tình yêu thương giữa các cá nhân".
Họ từ
"Xuất phát từ động từ 'kiss' trong tiếng Anh, 'kissing' chỉ hành động tiếp xúc môi giữa hai người, thường mang tính chất tình cảm hoặc thân mật. Trong tiếng Anh Anh, 'kissing' được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, 'kissing' có thể liên quan đến các nghi thức văn hóa khác nhau, thể hiện sự thân thiết hay tình yêu thương giữa các cá nhân".
