Anh - Việt

Bản dịch của từ Kissing trong tiếng Việt

kissing

Adjective

kissing (Adjective)

/kˈɪsɪŋ/
/kˈɪsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Chỉ việc chạm nhẹ vào nhau; tiếp xúc vừa đủ nhưng không ép chặt.

Just touching.

Ví dụ
Họ đang hôn nhau nhẹ nhàng tại bữa tiệc tối qua.They were kissing each other gently at the party last night.
Họ không hôn nhau ở nơi công cộng trong sự kiện.They are not kissing in public during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang nghĩa “hôn” hoặc “liếm, chạm bằng môi”; dùng để mô tả thứ gì đó hoặc ai đó đang hôn hoặc có tính chất liên quan tới hành động hôn.

That kisses.

Ví dụ
Cặp đôi hôn nhau đã chia sẻ một khoảnh khắc lãng mạn ở công viên hôm qua.The kissing couple shared a romantic moment at the park yesterday.
Họ không hôn nhau nơi công cộng do quy tắc văn hóa.They are not kissing in public due to cultural norms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh