Bản dịch của từ Kissing trong tiếng Việt

Kissing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kissing (Adjective)

kˈɪsɪŋ
kˈɪsɪŋ
01

Chỉ việc chạm nhẹ vào nhau; tiếp xúc vừa đủ nhưng không ép chặt.

Just touching.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mang nghĩa “hôn” hoặc “liếm, chạm bằng môi”; dùng để mô tả thứ gì đó hoặc ai đó đang hôn hoặc có tính chất liên quan tới hành động hôn.

That kisses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ